thickly settled

thickly settled

The town is thickly settled with rows of houses close together.

Định nghĩa

Tính từ: thickly settled một tính từ ghép trong tiếng Anh, dùng để mô tả một khu vực mật độ dân cư cao, nơi nhiều nhà cửa, công trình xây dựng nằm san sát nhau. Từ này tương đương với "đông đúc dân cư" hoặc "dân cư dày đặc" trong tiếng Việt.

Hướng dẫn sử dụng
  • thường được dùng trong ngữ cảnh địa , quy hoạch đô thị, hoặc mô tả vùng nông thôn mật độ nhà cửa cao hơn bình thường.
  • Từ này nhấn mạnh sự dày đặc về mặt không gian của các khu dân cư, không chỉ đơn thuần số lượng người.
dụ sử dụng
  • (Khu vực gần sông dân cư đông đúc, với những ngôi nhà san sát dọc theo mọi con đường.)
  • (Không giống như vùng nông thôn, vùng ngoại ô dân cư dày đặc, khiến việc tìm đất trống trở nên khó khăn.)
  • (Một số phần của hòn đảo vẫn dân cư đông đúc, trong khi những phần khác hoàn toàn không người ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • có thể được dùng như một tính từ ghép đứng trước danh từ ( dụ: - một vùng dân cư đông đúc) hoặc sau động từ liên kết ( dụ: - Khu vực này dân cư dày đặc).
  • Trong văn học hoặc mô tả chi tiết, từ này có thể mang sắc thái so sánh với các vùng thưa thớt dân cư, nhấn mạnh sự tương phản.
Biến thể từ gần giống
  • Settled (adj): người ở, định cư.
    • The land was settled by farmers in the 1800s. (Vùng đất này được định cư bởi nông dân vào những năm 1800.)
  • Densely populated (adj): đông dân cư (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • Tokyo is one of the most densely populated cities in the world. (Tokyo một trong những thành phố đông dân nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Densely populated: đông đúc dân cư.
  • Populous: đông dân (thường dùng cho thành phố hoặc quốc gia).
  • Crowded: đông đúc, chật chội (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sparsely settled: thưa thớt dân cư.
  • Uninhabited: không người ở.
  • Rural: thuộc vùng nông thôn (thường mật độ dân cư thấp).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến thickly settled. Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ mô tả sự đông đúc: - Packed like sardines: chật như nêm (dùng để mô tả nơi rất đông người). - The bus was packed like sardines during rush hour. (Xe buýt chật như nêm vào giờ cao điểm.)